TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дефи́с

giống đựcbất động vật
defís[dʲɪˈfʲis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дефи́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дефи́с nghĩa là dấu nối, gạch nối.

Nghĩa của дефи́с

Danh từ

  1. Dấu nối, gạch nối.

Biến cách của дефи́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дефи́сдефи́сы
Sinh cách кого? чего?дефи́садефи́сов
Tặng cách кому? чему?дефи́судефи́сам
Đối cách кого? что?дефи́сдефи́сы
Công cụ cách кем? чем?дефи́сомдефи́сами
Giới cách о ком? о чём?дефи́седефи́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дефис nghĩa là gì?

дефис (danh từ) nghĩa là dấu nối, gạch nối.

дефис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дефи́с (phiên âm Latinh defís, IPA [dʲɪˈfʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.