TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дефля́ция

giống cáibất động vật
defljácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дефля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дефля́ция nghĩa là sự chống lạm phát.

Nghĩa của дефля́ция

Danh từ

  1. Sự chống lạm phát.

Biến cách của дефля́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дефля́циядефля́ции
Sinh cách кого? чего?дефля́циидефля́ций
Tặng cách кому? чему?дефля́циидефля́циям
Đối cách кого? что?дефля́циюдефля́ции
Công cụ cách кем? чем?дефля́циейдефля́циями
Giới cách о ком? о чём?дефля́циидефля́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дефляция nghĩa là gì?

дефляция (danh từ) nghĩa là sự chống lạm phát.

дефляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дефля́ция (phiên âm Latinh defljácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.