TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деформа́ция

giống cáibất động vật
deformácija[dʲɪfɐrˈmat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деформа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деформа́ция nghĩa là sự biến dạng, biến hình.

Nghĩa của деформа́ция

Danh từ

  1. Sự biến dạng, biến hình, biến thái.

Biến cách của деформа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деформа́циядеформа́ции
Sinh cách кого? чего?деформа́циидеформа́ций
Tặng cách кому? чему?деформа́циидеформа́циям
Đối cách кого? что?деформа́циюдеформа́ции
Công cụ cách кем? чем?деформа́циейдеформа́циями
Giới cách о ком? о чём?деформа́циидеформа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

деформация nghĩa là gì?

деформация (danh từ) nghĩa là sự biến dạng, biến hình.

деформация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деформа́ция (phiên âm Latinh deformácija, IPA [dʲɪfɐrˈmat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.