деформи́ровать
hai thể
deformírovatʹ[dʲɪfɐrˈmʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên деформи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
деформи́ровать nghĩa là làm biến dạng, biến hình.
Nghĩa của деформи́ровать
Động từ
- Làm biến dạng, biến hình, biến thái. + đối cách
Chia động từ деформи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | деформи́рую | деформи́рую |
| ты | деформи́руешь | деформи́руешь |
| он / она́ / оно́ | деформи́рует | деформи́рует |
| мы | деформи́руем | деформи́руем |
| вы | деформи́руете | деформи́руете |
| они́ | деформи́руют | деформи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | деформи́ровал |
| Giống cái (она́) | деформи́ровала |
| Giống trung (оно́) | деформи́ровало |
| Số nhiều (они́) | деформи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | деформи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | деформи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
деформировать nghĩa là gì?
деформировать (động từ) nghĩa là làm biến dạng, biến hình.
деформировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là деформи́ровать (phiên âm Latinh deformírovatʹ, IPA [dʲɪfɐrˈmʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.