TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

децентрализа́ция

giống cáibất động vật
dɛcentralizácija[ˌdɛt͡sɨntrəlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên децентрализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

децентрализа́ция nghĩa là sự phân quyền.

Nghĩa của децентрализа́ция

Danh từ

  1. Sự phân quyền.

Biến cách của децентрализа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?децентрализа́циядецентрализа́ции
Sinh cách кого? чего?децентрализа́циидецентрализа́ций
Tặng cách кому? чему?децентрализа́циидецентрализа́циям
Đối cách кого? что?децентрализа́циюдецентрализа́ции
Công cụ cách кем? чем?децентрализа́циейдецентрализа́циями
Giới cách о ком? о чём?децентрализа́циидецентрализа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

децентрализация nghĩa là gì?

децентрализация (danh từ) nghĩa là sự phân quyền.

децентрализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là децентрализа́ция (phiên âm Latinh dɛcentralizácija, IPA [ˌdɛt͡sɨntrəlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.