TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

децентрализова́ть

hai thể
dɛcentralizovátʹ[ˌdɛt͡sɨntrəlʲɪzɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên децентрализова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

децентрализова́ть nghĩa là phân quyền.

Nghĩa của децентрализова́ть

Động từ

  1. Phân quyền. + đối cách

Chia động từ децентрализова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
ядецентрализу́юдецентрализу́ю
тыдецентрализу́ешьдецентрализу́ешь
он / она́ / оно́децентрализу́етдецентрализу́ет
мыдецентрализу́емдецентрализу́ем
выдецентрализу́етедецентрализу́ете
они́децентрализу́ютдецентрализу́ют

Quá khứ

Giống đực (он)децентрализова́л
Giống cái (она́)децентрализова́ла
Giống trung (оно́)децентрализова́ло
Số nhiều (они́)децентрализова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)децентрализу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)децентрализу́йте

Câu hỏi thường gặp

децентрализовать nghĩa là gì?

децентрализовать (động từ) nghĩa là phân quyền.

децентрализовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là децентрализова́ть (phiên âm Latinh dɛcentralizovátʹ, IPA [ˌdɛt͡sɨntrəlʲɪzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.