TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дециме́тр

giống đựcbất động vật
dɛcimétr[dɨt͡sɨˈmʲetr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дециме́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дециме́тр nghĩa là đề-xi-mét, đềcimét.

Nghĩa của дециме́тр

Danh từ

  1. Đề-xi-mét, đềcimét.

Biến cách của дециме́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дециме́трдециме́тры
Sinh cách кого? чего?дециме́традециме́тров
Tặng cách кому? чему?дециме́трудециме́трам
Đối cách кого? что?дециме́трдециме́тры
Công cụ cách кем? чем?дециме́тромдециме́трами
Giới cách о ком? о чём?дециме́тредециме́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дециметр nghĩa là gì?

дециметр (danh từ) nghĩa là đề-xi-mét, đềcimét.

дециметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дециме́тр (phiên âm Latinh dɛcimétr, IPA [dɨt͡sɨˈmʲetr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.