TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дешеви́зна

giống cáibất động vật
deševízna[dʲɪʂɨˈvʲiznə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дешеви́зна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дешеви́зна nghĩa là mức giá thấp, giá rẻ.

Nghĩa của дешеви́зна

Danh từ

  1. Mức giá thấp, giá rẻ, giá hạ.

Biến cách của дешеви́зна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дешеви́знадешеви́зны
Sinh cách кого? чего?дешеви́зныдешеви́зн
Tặng cách кому? чему?дешеви́знедешеви́знам
Đối cách кого? что?дешеви́знудешеви́зны
Công cụ cách кем? чем?дешеви́знойдешеви́знами
Giới cách о ком? о чём?дешеви́знедешеви́знах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дешевизна nghĩa là gì?

дешевизна (danh từ) nghĩa là mức giá thấp, giá rẻ.

дешевизна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дешеви́зна (phiên âm Latinh deševízna, IPA [dʲɪʂɨˈvʲiznə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.