TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дешифро́вка

giống cáibất động vật
dešifróvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дешифро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дешифро́вка nghĩa là sự dịch mã, giải mã.

Nghĩa của дешифро́вка

Danh từ

  1. Sự dịch mã, giải mã, dịch mật mã; (русописи) [sự] đoán đọc; (снимков) [sự] điều vẽ.

Biến cách của дешифро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дешифро́вкадешифро́вки
Sinh cách кого? чего?дешифро́вкидешифро́вок
Tặng cách кому? чему?дешифро́вкедешифро́вкам
Đối cách кого? что?дешифро́вкудешифро́вки
Công cụ cách кем? чем?дешифро́вкойдешифро́вками
Giới cách о ком? о чём?дешифро́вкедешифро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дешифровка nghĩa là gì?

дешифровка (danh từ) nghĩa là sự dịch mã, giải mã.

дешифровка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дешифро́вка (phiên âm Latinh dešifróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.