дешифро́вка
giống cáibất động vật
dešifróvka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дешифро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дешифро́вка nghĩa là sự dịch mã, giải mã.
Nghĩa của дешифро́вка
Danh từ
- Sự dịch mã, giải mã, dịch mật mã; (русописи) [sự] đoán đọc; (снимков) [sự] điều vẽ.
Biến cách của дешифро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дешифро́вка | дешифро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | дешифро́вки | дешифро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | дешифро́вке | дешифро́вкам |
| Đối cách кого? что? | дешифро́вку | дешифро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | дешифро́вкой | дешифро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | дешифро́вке | дешифро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дешифровка nghĩa là gì?
дешифровка (danh từ) nghĩa là sự dịch mã, giải mã.
дешифровка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дешифро́вка (phiên âm Latinh dešifróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.