TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де-фа́кто

dɛ-fákto[dɛ ˈfaktə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де-фа́кто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де-фа́кто nghĩa là về thực tế.

Nghĩa của де-фа́кто

Phó từ

  1. Về thực tế.
    • признание де-фа́кто[sự] công nhận về thực tế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với де-фа́кто

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

де-факто nghĩa là gì?

де-факто (phó từ) nghĩa là về thực tế.

де-факто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де-фа́кто (phiên âm Latinh dɛ-fákto, IPA [dɛ ˈfaktə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.