джаз
джаз nghĩa là dàn nhạc jaz, nhạc jaz.
Nghĩa của джаз
Danh từ
- оркестр Dàn nhạc jaz (ja).
- музыка Nhạc jaz (ja).
Biến cách của джаз (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | джа́з |
| Sinh cách кого? чего? | джа́за |
| Tặng cách кому? чему? | джа́зу |
| Đối cách кого? что? | джа́з |
| Công cụ cách кем? чем? | джа́зом |
| Giới cách о ком? о чём? | джа́зе |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với джаз
- Джаз был изобретён не в Австралии. Nhạc Jazz không được phát minh tại Úc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5791263
- Джаз был придуман не в Австралии. Nhạc Jazz không được phát minh tại Úc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5791264
- Современный джаз — это не по моей части. Nhạc jazz hiện đại không phải chuyên môn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4865967
- Мне нравится джаз. Tôi thích nhạc jazz. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407619
- Я люблю джаз. Tôi thích nhạc jazz. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467678
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
джаз nghĩa là gì?
джаз (danh từ) nghĩa là dàn nhạc jaz, nhạc jaz.
джаз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là джаз (phiên âm Latinh džaz, IPA [d͡ʐʐas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.