TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

джекфру́т

giống đựcbất động vật
džekfrút[d͡ʐʐɛkˈfrut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên джекфру́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

джекфру́т nghĩa là mít, trái mít, quả mít.

Nghĩa của джекфру́т

Danh từ

  1. Mít.
  2. Trái mít, quả mít.

Biến cách của джекфру́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?джекфру́тджекфру́ты
Sinh cách кого? чего?джекфру́таджекфру́тов
Tặng cách кому? чему?джекфру́туджекфру́там
Đối cách кого? что?джекфру́тджекфру́ты
Công cụ cách кем? чем?джекфру́томджекфру́тами
Giới cách о ком? о чём?джекфру́теджекфру́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

джекфрут nghĩa là gì?

джекфрут (danh từ) nghĩa là mít, trái mít, quả mít.

джекфрут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là джекфру́т (phiên âm Latinh džekfrút, IPA [d͡ʐʐɛkˈfrut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.