TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дже́мпер

giống đựcbất động vật
džémper[ˈd͡ʐʐɛm⁽ʲ⁾pʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дже́мпер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дже́мпер nghĩa là cái áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ.

Nghĩa của дже́мпер

Danh từ

  1. Cái áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ.

Biến cách của дже́мпер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дже́мпердже́мперы
Sinh cách кого? чего?дже́мперадже́мперов
Tặng cách кому? чему?дже́мперудже́мперам
Đối cách кого? что?дже́мпердже́мперы
Công cụ cách кем? чем?дже́мперомдже́мперами
Giới cách о ком? о чём?дже́мпередже́мперах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

джемпер nghĩa là gì?

джемпер (danh từ) nghĩa là cái áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ.

джемпер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дже́мпер (phiên âm Latinh džémper, IPA [ˈd͡ʐʐɛm⁽ʲ⁾pʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.