TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

джо́ггинг

giống đựcbất động vật
džógging[ˈd͡ʐʐoɡʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên джо́ггинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

джо́ггинг nghĩa là chạy bộ.

Nghĩa của джо́ггинг

Danh từ

  1. Chạy bộ.

Biến cách của джо́ггинг (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?джо́ггинг
Sinh cách кого? чего?джо́ггинга
Tặng cách кому? чему?джо́ггингу
Đối cách кого? что?джо́ггинг
Công cụ cách кем? чем?джо́ггингом
Giới cách о ком? о чём?джо́ггинге

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

джоггинг nghĩa là gì?

джоггинг (danh từ) nghĩa là chạy bộ.

джоггинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là джо́ггинг (phiên âm Latinh džógging, IPA [ˈd͡ʐʐoɡʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.