TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

джу́нгли

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
džúngli[ˈd͡ʐʐunɡlʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên джу́нгли chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

джу́нгли nghĩa là rừng nhiệt đới.

Nghĩa của джу́нгли

Danh từ

  1. Rừng nhiệt đới.

Biến cách của джу́нгли (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?джу́нгли
Sinh cách кого? чего?джу́нглей
Tặng cách кому? чему?джу́нглям
Đối cách кого? что?джу́нгли
Công cụ cách кем? чем?джу́нглями
Giới cách о ком? о чём?джу́нглях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với джу́нгли

  • Тигры живут в джунглях, львы — в саванне. Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1563738

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

джунгли nghĩa là gì?

джунгли (danh từ) nghĩa là rừng nhiệt đới.

джунгли đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là джу́нгли (phiên âm Latinh džúngli, IPA [ˈd͡ʐʐunɡlʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.