TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

джо́кер

giống đựcđộng vật
džóker[ˈd͡ʐʐokʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên джо́кер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

джо́кер nghĩa là con phăng teo.

Nghĩa của джо́кер

Danh từ

  1. Con phăng teo.

Biến cách của джо́кер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?джо́керджо́керы
Sinh cách кого? чего?джо́кераджо́керов
Tặng cách кому? чему?джо́керуджо́керам
Đối cách кого? что?джо́кераджо́керов
Công cụ cách кем? чем?джо́керомджо́керами
Giới cách о ком? о чём?джо́кереджо́керах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

джокер nghĩa là gì?

джокер (danh từ) nghĩa là con phăng teo.

джокер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là джо́кер (phiên âm Latinh džóker, IPA [ˈd͡ʐʐokʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.