TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

джо́нка

giống cáibất động vật
džónka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên джо́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

джо́нка nghĩa là chiếc thuyền đinh, thuyền mành.

Nghĩa của джо́нка

Danh từ

  1. Chiếc thuyền đinh, thuyền mành, ghe bầu.

Biến cách của джо́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?джо́нкаджо́нки
Sinh cách кого? чего?джо́нкиджо́нок
Tặng cách кому? чему?джо́нкеджо́нкам
Đối cách кого? что?джо́нкуджо́нки
Công cụ cách кем? чем?джо́нкойджо́нками
Giới cách о ком? о чём?джо́нкеджо́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

джонка nghĩa là gì?

джонка (danh từ) nghĩa là chiếc thuyền đinh, thuyền mành.

джонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là джо́нка (phiên âm Latinh džónka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.