джо́нка
Dấu sắc trên джо́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
джо́нка nghĩa là chiếc thuyền đinh, thuyền mành.
Nghĩa của джо́нка
Danh từ
- Chiếc thuyền đinh, thuyền mành, ghe bầu.
Biến cách của джо́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | джо́нка | джо́нки |
| Sinh cách кого? чего? | джо́нки | джо́нок |
| Tặng cách кому? чему? | джо́нке | джо́нкам |
| Đối cách кого? что? | джо́нку | джо́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | джо́нкой | джо́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | джо́нке | джо́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
джонка nghĩa là gì?
джонка (danh từ) nghĩa là chiếc thuyền đinh, thuyền mành.
джонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là джо́нка (phiên âm Latinh džónka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.