TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Джу́ба

Džúba[ˈd͡ʐʐubə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Джу́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Джу́ба nghĩa là giu ba.

Nghĩa của Джу́ба

Danh từ riêng

  1. Giu ba.

Biến cách của Джу́ба (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Джу́ба
Sinh cách кого? чего?Джу́бы
Tặng cách кому? чему?Джу́бе
Đối cách кого? что?Джу́бу
Công cụ cách кем? чем?Джу́бой
Giới cách о ком? о чём?Джу́бе

Câu hỏi thường gặp

Джуба nghĩa là gì?

Джуба (danh từ riêng) nghĩa là giu ba.

Джуба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Джу́ба (phiên âm Latinh Džúba, IPA [ˈd͡ʐʐubə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.