TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дзюдо́

giống trungbất động vật
dzjudó[d͡zʲzʲʊˈdo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дзюдо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дзюдо́ nghĩa là môn diu-đô, võ giu-đô.

Nghĩa của дзюдо́

Danh từ

  1. Môn diu-đô, võ giu-đô.

Câu hỏi thường gặp

дзюдо nghĩa là gì?

дзюдо (danh từ) nghĩa là môn diu-đô, võ giu-đô.

дзюдо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дзюдо́ (phiên âm Latinh dzjudó, IPA [d͡zʲzʲʊˈdo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.