TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дзайба́цу

giống đựcbất động vật
dzajbácu[d͡zzɐjˈbat͡sʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дзайба́цу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дзайба́цу nghĩa là tài phiệt.

Nghĩa của дзайба́цу

Danh từ

  1. Tài phiệt.

Câu hỏi thường gặp

дзайбацу nghĩa là gì?

дзайбацу (danh từ) nghĩa là tài phiệt.

дзайбацу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дзайба́цу (phiên âm Latinh dzajbácu, IPA [d͡zzɐjˈbat͡sʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.