диабе́т
Dấu sắc trên диабе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
диабе́т nghĩa là bệnh đái tháo.
Nghĩa của диабе́т
Danh từ
- Bệnh đái tháo.
Biến cách của диабе́т (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | диабе́т |
| Sinh cách кого? чего? | диабе́та |
| Tặng cách кому? чему? | диабе́ту |
| Đối cách кого? что? | диабе́т |
| Công cụ cách кем? чем? | диабе́том |
| Giới cách о ком? о чём? | диабе́те |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với диабе́т
- У Тома диабет. Tom bị tiểu đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2773389
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
диабет nghĩa là gì?
диабет (danh từ) nghĩa là bệnh đái tháo.
диабет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là диабе́т (phiên âm Latinh diabét, IPA [dʲɪɐˈbʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.