TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диа́гноз

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
diágnoz[dʲɪˈaɡnəs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диа́гноз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диа́гноз nghĩa là sự chẩn đoán, chẩn bệnh.

Nghĩa của диа́гноз

Danh từ

  1. Sự chẩn đoán, chẩn bệnh.
    • ставить диа́гнозchẩn (đoán) bệnh

Biến cách của диа́гноз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диа́гноздиа́гнозы
Sinh cách кого? чего?диа́гнозадиа́гнозов
Tặng cách кому? чему?диа́гнозудиа́гнозам
Đối cách кого? что?диа́гноздиа́гнозы
Công cụ cách кем? чем?диа́гнозомдиа́гнозами
Giới cách о ком? о чём?диа́гнозедиа́гнозах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диагноз nghĩa là gì?

диагноз (danh từ) nghĩa là sự chẩn đoán, chẩn bệnh.

диагноз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диа́гноз (phiên âm Latinh diágnoz, IPA [dʲɪˈaɡnəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.