TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диабе́тик

giống đựcđộng vật
diabétik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диабе́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диабе́тик nghĩa là Người bị bệnh đái tháo.

Nghĩa của диабе́тик

Danh từ

  1. Người bị bệnh đái tháo.

Biến cách của диабе́тик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диабе́тикдиабе́тики
Sinh cách кого? чего?диабе́тикадиабе́тиков
Tặng cách кому? чему?диабе́тикудиабе́тикам
Đối cách кого? что?диабе́тикадиабе́тиков
Công cụ cách кем? чем?диабе́тикомдиабе́тиками
Giới cách о ком? о чём?диабе́тикедиабе́тиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

диабетик nghĩa là gì?

диабетик (danh từ) nghĩa là Người bị bệnh đái tháo.

диабетик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диабе́тик (phiên âm Latinh diabétik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.