диабе́тик
Dấu sắc trên диабе́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
диабе́тик nghĩa là Người bị bệnh đái tháo.
Nghĩa của диабе́тик
Danh từ
- Người bị bệnh đái tháo.
Biến cách của диабе́тик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | диабе́тик | диабе́тики |
| Sinh cách кого? чего? | диабе́тика | диабе́тиков |
| Tặng cách кому? чему? | диабе́тику | диабе́тикам |
| Đối cách кого? что? | диабе́тика | диабе́тиков |
| Công cụ cách кем? чем? | диабе́тиком | диабе́тиками |
| Giới cách о ком? о чём? | диабе́тике | диабе́тиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
диабетик nghĩa là gì?
диабетик (danh từ) nghĩa là Người bị bệnh đái tháo.
диабетик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là диабе́тик (phiên âm Latinh diabétik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.