TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диагно́стика

giống cáibất động vật
diagnóstika[dʲɪɐɡˈnosʲtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диагно́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диагно́стика nghĩa là chẩn đoán học.

Nghĩa của диагно́стика

Danh từ

  1. Chẩn đoán học.

Biến cách của диагно́стика (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?диагно́стика
Sinh cách кого? чего?диагно́стики
Tặng cách кому? чему?диагно́стике
Đối cách кого? что?диагно́стику
Công cụ cách кем? чем?диагно́стикой
Giới cách о ком? о чём?диагно́стике

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диагностика nghĩa là gì?

диагностика (danh từ) nghĩa là chẩn đoán học.

диагностика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диагно́стика (phiên âm Latinh diagnóstika, IPA [dʲɪɐɡˈnosʲtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.