TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диагона́ль

giống cáibất động vật
diagonálʹ[dʲɪəɡɐˈnalʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диагона́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диагона́ль nghĩa là đường chéo, vải chéo.

Nghĩa của диагона́ль

Danh từ

  1. Đường chéo.
  2. ткань Vải chéo.

Biến cách của диагона́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диагона́льдиагона́ли
Sinh cách кого? чего?диагона́лидиагона́лей
Tặng cách кому? чему?диагона́лидиагона́лям
Đối cách кого? что?диагона́льдиагона́ли
Công cụ cách кем? чем?диагона́льюдиагона́лями
Giới cách о ком? о чём?диагона́лидиагона́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của диагона́ль

Câu hỏi thường gặp

диагональ nghĩa là gì?

диагональ (danh từ) nghĩa là đường chéo, vải chéo.

диагональ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диагона́ль (phiên âm Latinh diagonálʹ, IPA [dʲɪəɡɐˈnalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.