TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диагности́ровать

hai thể
diagnostírovatʹ[dʲɪəɡnɐˈsʲtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диагности́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диагности́ровать nghĩa là chẩn đoán.

Nghĩa của диагности́ровать

Động từ

  1. Chẩn đoán.

Chia động từ диагности́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ядиагности́руюдиагности́рую
тыдиагности́руешьдиагности́руешь
он / она́ / оно́диагности́руетдиагности́рует
мыдиагности́руемдиагности́руем
выдиагности́руетедиагности́руете
они́диагности́руютдиагности́руют

Quá khứ

Giống đực (он)диагности́ровал
Giống cái (она́)диагности́ровала
Giống trung (оно́)диагности́ровало
Số nhiều (они́)диагности́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)диагности́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)диагности́руйте

Câu hỏi thường gặp

диагностировать nghĩa là gì?

диагностировать (động từ) nghĩa là chẩn đoán.

диагностировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диагности́ровать (phiên âm Latinh diagnostírovatʹ, IPA [dʲɪəɡnɐˈsʲtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.