TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диагра́мма

giống cáibất động vật
diagrámma[dʲɪɐˈɡram(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диагра́мма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диагра́мма nghĩa là giản đồ, biểu đồ.

Nghĩa của диагра́мма

Danh từ

  1. Giản đồ, biểu đồ, đồ biểu, đồ thị.

Biến cách của диагра́мма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диагра́ммадиагра́ммы
Sinh cách кого? чего?диагра́ммыдиагра́мм
Tặng cách кому? чему?диагра́ммедиагра́ммам
Đối cách кого? что?диагра́ммудиагра́ммы
Công cụ cách кем? чем?диагра́ммойдиагра́ммами
Giới cách о ком? о чём?диагра́ммедиагра́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диаграмма nghĩa là gì?

диаграмма (danh từ) nghĩa là giản đồ, biểu đồ.

диаграмма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диагра́мма (phiên âm Latinh diagrámma, IPA [dʲɪɐˈɡram(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.