TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диале́ктика

giống cáibất động vật
dialéktika[dʲɪɐˈlʲektʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диале́ктика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диале́ктика nghĩa là biện chứng, phép biện chứng.

Nghĩa của диале́ктика

Danh từ

  1. Biện chứng, phép biện chứng, biện chứng pháp.
    • диале́ктика материали́змchủ nghĩa duy vật biện chứng
    • диале́ктика методphương pháp biện chứng

Biến cách của диале́ктика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диале́ктикадиале́ктики
Sinh cách кого? чего?диале́ктикидиале́ктик
Tặng cách кому? чему?диале́ктикедиале́ктикам
Đối cách кого? что?диале́ктикудиале́ктики
Công cụ cách кем? чем?диале́ктикойдиале́ктиками
Giới cách о ком? о чём?диале́ктикедиале́ктиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диалектика nghĩa là gì?

диалектика (danh từ) nghĩa là biện chứng, phép biện chứng.

диалектика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диале́ктика (phiên âm Latinh dialéktika, IPA [dʲɪɐˈlʲektʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.