диа́кон
Dấu sắc trên диа́кон chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
диа́кон nghĩa là phó tế, chấp sự, trợ tế, thầy sáu.
Nghĩa của диа́кон
Danh từ
- Phó tế, chấp sự.
- Trợ tế, thầy sáu.
Biến cách của диа́кон (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | диа́кон | диа́коны |
| Sinh cách кого? чего? | диа́кона | диа́конов |
| Tặng cách кому? чему? | диа́кону | диа́конам |
| Đối cách кого? что? | диа́кона | диа́конов |
| Công cụ cách кем? чем? | диа́коном | диа́конами |
| Giới cách о ком? о чём? | диа́коне | диа́конах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
диакон nghĩa là gì?
диакон (danh từ) nghĩa là phó tế, chấp sự, trợ tế, thầy sáu.
диакон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là диа́кон (phiên âm Latinh diákon, IPA [dʲɪˈakən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.