TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диа́кон

giống đựcđộng vật
diákon[dʲɪˈakən] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диа́кон chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диа́кон nghĩa là phó tế, chấp sự, trợ tế, thầy sáu.

Nghĩa của диа́кон

Danh từ

  1. Phó tế, chấp sự.
  2. Trợ tế, thầy sáu.

Biến cách của диа́кон (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диа́кондиа́коны
Sinh cách кого? чего?диа́конадиа́конов
Tặng cách кому? чему?диа́конудиа́конам
Đối cách кого? что?диа́конадиа́конов
Công cụ cách кем? чем?диа́кономдиа́конами
Giới cách о ком? о чём?диа́конедиа́конах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

диакон nghĩa là gì?

диакон (danh từ) nghĩa là phó tế, chấp sự, trợ tế, thầy sáu.

диакон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диа́кон (phiên âm Latinh diákon, IPA [dʲɪˈakən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.