TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диало́г

giống đựcbất động vật
dialóg[dʲɪɐˈɫok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диало́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диало́г nghĩa là đối thoại, đàm thoại.

Nghĩa của диало́г

Danh từ

  1. разговор [cuộc] đối thoại, đàm thoại, nói chuyện.
  2. в пьесе и т. п. Đối thoại.
    • в форме диало́гаdưới hình thức đối thoại

Biến cách của диало́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диало́гдиало́ги
Sinh cách кого? чего?диало́гадиало́гов
Tặng cách кому? чему?диало́гудиало́гам
Đối cách кого? что?диало́гдиало́ги
Công cụ cách кем? чем?диало́гомдиало́гами
Giới cách о ком? о чём?диало́гедиало́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диалог nghĩa là gì?

диалог (danh từ) nghĩa là đối thoại, đàm thoại.

диалог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диало́г (phiên âm Latinh dialóg, IPA [dʲɪɐˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.