диа́метр
giống đựcbất động vật
diámetr[dʲɪˈamʲɪtr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên диа́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
диа́метр nghĩa là đường kính.
Nghĩa của диа́метр
Danh từ
- Đường kính.
Biến cách của диа́метр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | диа́метр | диа́метры |
| Sinh cách кого? чего? | диа́метра | диа́метров |
| Tặng cách кому? чему? | диа́метру | диа́метрам |
| Đối cách кого? что? | диа́метр | диа́метры |
| Công cụ cách кем? чем? | диа́метром | диа́метрами |
| Giới cách о ком? о чём? | диа́метре | диа́метрах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với диа́метр
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
диаметр nghĩa là gì?
диаметр (danh từ) nghĩa là đường kính.
диаметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là диа́метр (phiên âm Latinh diámetr, IPA [dʲɪˈamʲɪtr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.