TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диа́метр

giống đựcbất động vật
diámetr[dʲɪˈamʲɪtr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диа́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диа́метр nghĩa là đường kính.

Nghĩa của диа́метр

Danh từ

  1. Đường kính.

Biến cách của диа́метр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диа́метрдиа́метры
Sinh cách кого? чего?диа́метрадиа́метров
Tặng cách кому? чему?диа́метрудиа́метрам
Đối cách кого? что?диа́метрдиа́метры
Công cụ cách кем? чем?диа́метромдиа́метрами
Giới cách о ком? о чём?диа́метредиа́метрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với диа́метр

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

диаметр nghĩa là gì?

диаметр (danh từ) nghĩa là đường kính.

диаметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диа́метр (phiên âm Latinh diámetr, IPA [dʲɪˈamʲɪtr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.