TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диама́т

giống đựcbất động vật
diamát[dʲɪɐˈmat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диама́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диама́т nghĩa là duy vật biện chứng.

Nghĩa của диама́т

Danh từ

  1. диалектический материализм [môn] duy vật biện chứng.

Biến cách của диама́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диама́тдиама́ты
Sinh cách кого? чего?диама́тадиама́тов
Tặng cách кому? чему?диама́тудиама́там
Đối cách кого? что?диама́тдиама́ты
Công cụ cách кем? чем?диама́томдиама́тами
Giới cách о ком? о чём?диама́тедиама́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диамат nghĩa là gì?

диамат (danh từ) nghĩa là duy vật biện chứng.

диамат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диама́т (phiên âm Latinh diamát, IPA [dʲɪɐˈmat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.