диаметра́льно
diametrálʹno[dʲɪəmʲɪˈtralʲnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên диаметра́льно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
диаметра́льно nghĩa là hoàn toàn, hẳn.
Nghĩa của диаметра́льно
Phó từ
- Hoàn toàn, hẳn.
- диаметра́льно противоположныйhoàn toàn đối lập, trái ngược hẳn
Câu hỏi thường gặp
диаметрально nghĩa là gì?
диаметрально (phó từ) nghĩa là hoàn toàn, hẳn.
диаметрально đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là диаметра́льно (phiên âm Latinh diametrálʹno, IPA [dʲɪəmʲɪˈtralʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.