TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диаметра́льно

diametrálʹno[dʲɪəmʲɪˈtralʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диаметра́льно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диаметра́льно nghĩa là hoàn toàn, hẳn.

Nghĩa của диаметра́льно

Phó từ

  1. Hoàn toàn, hẳn.
    • диаметра́льно противоположныйhoàn toàn đối lập, trái ngược hẳn

Câu hỏi thường gặp

диаметрально nghĩa là gì?

диаметрально (phó từ) nghĩa là hoàn toàn, hẳn.

диаметрально đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диаметра́льно (phiên âm Latinh diametrálʹno, IPA [dʲɪəmʲɪˈtralʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.