TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диаметра́льный

diametrálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диаметра́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диаметра́льный nghĩa là Thuộc về đường kính.

Nghĩa của диаметра́льный

Tính từ

  1. Thuộc về đường kính.
    • диаметра́льная пло́скостьmặt phẳng kính, mặt phẳng xuyên tâm
  2. nghĩa bóng Hoàn toàn, hẳn.
    • диаметра́льная противополо́жность[sự] đối lập hoàn toàn, khác hẳn nhau

Biến cách của диаметра́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдиаметра́льныйдиаметра́льноедиаметра́льнаядиаметра́льные
Sinh cáchдиаметра́льногодиаметра́льногодиаметра́льнойдиаметра́льных
Tặng cáchдиаметра́льномудиаметра́льномудиаметра́льнойдиаметра́льным
Đối cáchдиаметра́льныйдиаметра́льноедиаметра́льнуюдиаметра́льные
Công cụ cáchдиаметра́льнымдиаметра́льнымдиаметра́льнойдиаметра́льными
Giới cáchдиаметра́льномдиаметра́льномдиаметра́льнойдиаметра́льных
Dạng ngắnдиаметра́лендиаметра́льнодиаметра́льнадиаметра́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

диаметральный nghĩa là gì?

диаметральный (tính từ) nghĩa là Thuộc về đường kính.

диаметральный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диаметра́льный (phiên âm Latinh diametrálʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.