диапазо́н
giống đựcbất động vật
diapazón[dʲɪəpɐˈzon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên диапазо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
диапазо́н nghĩa là tầm âm, âm vực.
Nghĩa của диапазо́н
Danh từ
- âm nhạc Tầm âm, âm vực, âm khu.
- cơ học Dải, khoảng, phạm vi.
- диапазо́н часто́тdải tần [số]
- перен.tầm, phạm vi
- диапазо́н зна́нийtầm hiểu biết
- актёр большо́го диапазо́наdiễn viên có phạm vi diễn xuất rộng
Biến cách của диапазо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | диапазо́н | диапазо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | диапазо́на | диапазо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | диапазо́ну | диапазо́нам |
| Đối cách кого? что? | диапазо́н | диапазо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | диапазо́ном | диапазо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | диапазо́не | диапазо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
диапазон nghĩa là gì?
диапазон (danh từ) nghĩa là tầm âm, âm vực.
диапазон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là диапазо́н (phiên âm Latinh diapazón, IPA [dʲɪəpɐˈzon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.