TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Диа́на

Diána[dʲɪˈanə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Диа́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Диа́на nghĩa là thần đi-anh.

Nghĩa của Диа́на

Danh từ riêng

  1. Thần đi-anh.

Biến cách của Диа́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Диа́наДиа́ны
Sinh cách кого? чего?Диа́ныДиа́н
Tặng cách кому? чему?Диа́неДиа́нам
Đối cách кого? что?Диа́нуДиа́н
Công cụ cách кем? чем?Диа́нойДиа́нами
Giới cách о ком? о чём?Диа́неДиа́нах

Câu hỏi thường gặp

Диана nghĩa là gì?

Диана (danh từ riêng) nghĩa là thần đi-anh.

Диана đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Диа́на (phiên âm Latinh Diána, IPA [dʲɪˈanə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.