TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диапозити́в

giống đựcbất động vật
diapozitív giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диапозити́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диапозити́в nghĩa là phim dương, phim đèn chiếu.

Nghĩa của диапозити́в

Danh từ

  1. Phim dương, phim đèn chiếu.

Biến cách của диапозити́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диапозити́вдиапозити́вы
Sinh cách кого? чего?диапозити́вадиапозити́вов
Tặng cách кому? чему?диапозити́вудиапозити́вам
Đối cách кого? что?диапозити́вдиапозити́вы
Công cụ cách кем? чем?диапозити́вомдиапозити́вами
Giới cách о ком? о чём?диапозити́ведиапозити́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диапозитив nghĩa là gì?

диапозитив (danh từ) nghĩa là phim dương, phim đèn chiếu.

диапозитив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диапозити́в (phiên âm Latinh diapozitív); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.