TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диа́спора

giống cáibất động vật
diáspora[dʲɪˈaspərə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диа́спора chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диа́спора nghĩa là cộng đồng hải ngoại.

Nghĩa của диа́спора

Danh từ

  1. Cộng đồng hải ngoại.

Biến cách của диа́спора (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диа́спорадиа́споры
Sinh cách кого? чего?диа́спорыдиа́спор
Tặng cách кому? чему?диа́споредиа́спорам
Đối cách кого? что?диа́спорудиа́споры
Công cụ cách кем? чем?диа́споройдиа́спорами
Giới cách о ком? о чём?диа́споредиа́спорах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диаспора nghĩa là gì?

диаспора (danh từ) nghĩa là cộng đồng hải ngoại.

диаспора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диа́спора (phiên âm Latinh diáspora, IPA [dʲɪˈaspərə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.