TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диате́з

giống đựcbất động vật
diatéz giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диате́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диате́з nghĩa là tạng.

Nghĩa của диате́з

Danh từ

  1. Tạng.

Biến cách của диате́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диате́здиате́зы
Sinh cách кого? чего?диате́задиате́зов
Tặng cách кому? чему?диате́зудиате́зам
Đối cách кого? что?диате́здиате́зы
Công cụ cách кем? чем?диате́зомдиате́зами
Giới cách о ком? о чём?диате́зедиате́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диатез nghĩa là gì?

диатез (danh từ) nghĩa là tạng.

диатез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диате́з (phiên âm Latinh diatéz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.