TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дива́н

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
diván[dʲɪˈvan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дива́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дива́н nghĩa là cái đi-văng.

Nghĩa của дива́н

Danh từ

  1. Cái đi-văng.
    • дива́н-кровать[cái] đi-văng giường

Biến cách của дива́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дива́ндива́ны
Sinh cách кого? чего?дива́надива́нов
Tặng cách кому? чему?дива́нудива́нам
Đối cách кого? что?дива́ндива́ны
Công cụ cách кем? чем?дива́номдива́нами
Giới cách о ком? о чём?дива́недива́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với дива́н

  • Я хотел бы купить диван. Tôi muốn mua một chiếc ghế sô-pha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4275400
  • Мяч закатился под диван. Quả bóng lăn xuống gầm cái ghế sofa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8402925

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

диван nghĩa là gì?

диван (danh từ) nghĩa là cái đi-văng.

диван đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дива́н (phiên âm Latinh diván, IPA [dʲɪˈvan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.