дива́н
Dấu sắc trên дива́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дива́н nghĩa là cái đi-văng.
Nghĩa của дива́н
Danh từ
- Cái đi-văng.
- дива́н-кровать[cái] đi-văng giường
Biến cách của дива́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дива́н | дива́ны |
| Sinh cách кого? чего? | дива́на | дива́нов |
| Tặng cách кому? чему? | дива́ну | дива́нам |
| Đối cách кого? что? | дива́н | дива́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | дива́ном | дива́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | дива́не | дива́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với дива́н
- Я хотел бы купить диван. Tôi muốn mua một chiếc ghế sô-pha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4275400
- Мяч закатился под диван. Quả bóng lăn xuống gầm cái ghế sofa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8402925
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
диван nghĩa là gì?
диван (danh từ) nghĩa là cái đi-văng.
диван đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дива́н (phiên âm Latinh diván, IPA [dʲɪˈvan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.