диверса́нт
Dấu sắc trên диверса́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
диверса́нт nghĩa là kẻ phá hoại.
Nghĩa của диверса́нт
Danh từ
- Kẻ phá hoại, tên biệt kích.
Biến cách của диверса́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | диверса́нт | диверса́нты |
| Sinh cách кого? чего? | диверса́нта | диверса́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | диверса́нту | диверса́нтам |
| Đối cách кого? что? | диверса́нта | диверса́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | диверса́нтом | диверса́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | диверса́нте | диверса́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
диверсант nghĩa là gì?
диверсант (danh từ) nghĩa là kẻ phá hoại.
диверсант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là диверса́нт (phiên âm Latinh diversánt, IPA [dʲɪvʲɪrˈsant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.