TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диверса́нт

giống đựcđộng vật
diversánt[dʲɪvʲɪrˈsant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диверса́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диверса́нт nghĩa là kẻ phá hoại.

Nghĩa của диверса́нт

Danh từ

  1. Kẻ phá hoại, tên biệt kích.

Biến cách của диверса́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диверса́нтдиверса́нты
Sinh cách кого? чего?диверса́нтадиверса́нтов
Tặng cách кому? чему?диверса́нтудиверса́нтам
Đối cách кого? что?диверса́нтадиверса́нтов
Công cụ cách кем? чем?диверса́нтомдиверса́нтами
Giới cách о ком? о чём?диверса́нтедиверса́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

диверсант nghĩa là gì?

диверсант (danh từ) nghĩa là kẻ phá hoại.

диверсант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диверса́нт (phiên âm Latinh diversánt, IPA [dʲɪvʲɪrˈsant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.