TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диве́рсия

giống cáibất động vật
divérsija[dʲɪˈvʲersʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диве́рсия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диве́рсия nghĩa là nghi binh, dương đông kích tây.

Nghĩa của диве́рсия

Danh từ

  1. quân sự тактическая [cuộc] nghi binh, dương đông kích tây.
    • разрушение[sự, cuộc, vụ] phá hoại

Biến cách của диве́рсия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диве́рсиядиве́рсии
Sinh cách кого? чего?диве́рсиидиве́рсий
Tặng cách кому? чему?диве́рсиидиве́рсиям
Đối cách кого? что?диве́рсиюдиве́рсии
Công cụ cách кем? чем?диве́рсиейдиве́рсиями
Giới cách о ком? о чём?диве́рсиидиве́рсиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диверсия nghĩa là gì?

диверсия (danh từ) nghĩa là nghi binh, dương đông kích tây.

диверсия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диве́рсия (phiên âm Latinh divérsija, IPA [dʲɪˈvʲersʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.