TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дивиде́нд

giống đựcbất động vật
dividénd[dʲɪvʲɪˈdʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дивиде́нд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дивиде́нд nghĩa là lợi tức cổ phần, lãi cổ phiếu.

Nghĩa của дивиде́нд

Danh từ

  1. Lợi tức cổ phần, lãi cổ phiếu.

Biến cách của дивиде́нд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дивиде́нддивиде́нды
Sinh cách кого? чего?дивиде́ндадивиде́ндов
Tặng cách кому? чему?дивиде́ндудивиде́ндам
Đối cách кого? что?дивиде́нддивиде́нды
Công cụ cách кем? чем?дивиде́ндомдивиде́ндами
Giới cách о ком? о чём?дивиде́ндедивиде́ндах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дивиденд nghĩa là gì?

дивиденд (danh từ) nghĩa là lợi tức cổ phần, lãi cổ phiếu.

дивиденд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дивиде́нд (phiên âm Latinh dividénd, IPA [dʲɪvʲɪˈdʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.