TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диви́зия

giống cáibất động vật
divízija[dʲɪˈvʲizʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диви́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диви́зия nghĩa là sư đoàn, sư.

Nghĩa của диви́зия

Danh từ

  1. Sư đoàn, sư ((viết tắt)).

Biến cách của диви́зия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диви́зиядиви́зии
Sinh cách кого? чего?диви́зиидиви́зий
Tặng cách кому? чему?диви́зиидиви́зиям
Đối cách кого? что?диви́зиюдиви́зии
Công cụ cách кем? чем?диви́зиейдиви́зиями
Giới cách о ком? о чём?диви́зиидиви́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дивизия nghĩa là gì?

дивизия (danh từ) nghĩa là sư đoàn, sư.

дивизия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диви́зия (phiên âm Latinh divízija, IPA [dʲɪˈvʲizʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.