TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ди́вный

dívnyj[ˈdʲivnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ди́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ди́вный nghĩa là lạ thường, kỳ lạ, tuyệt, tuyệt đẹp.

Nghĩa của ди́вный

Tính từ

  1. удивительный Lạ thường, kỳ lạ.
  2. восхитительный Tuyệt, tuyệt đẹp, tuyệt diệu.
    • ди́вная пого́даthời tiết rất tốt
    • ди́вный деньngày tuyệt đẹp

Biến cách của ди́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchди́вныйди́вноеди́внаяди́вные
Sinh cáchди́вногоди́вногоди́внойди́вных
Tặng cáchди́вномуди́вномуди́внойди́вным
Đối cáchди́вный / ди́вногоди́вноеди́внуюди́вные / ди́вных
Công cụ cáchди́внымди́внымди́внойди́вными
Giới cáchди́вномди́вномди́внойди́вных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ди́вный

So sánh hơn(по)ди́внее

Câu hỏi thường gặp

дивный nghĩa là gì?

дивный (tính từ) nghĩa là lạ thường, kỳ lạ, tuyệt, tuyệt đẹp.

дивный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ди́вный (phiên âm Latinh dívnyj, IPA [ˈdʲivnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.