ди́вный
Dấu sắc trên ди́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ди́вный nghĩa là lạ thường, kỳ lạ, tuyệt, tuyệt đẹp.
Nghĩa của ди́вный
Tính từ
- удивительный Lạ thường, kỳ lạ.
- восхитительный Tuyệt, tuyệt đẹp, tuyệt diệu.
- ди́вная пого́даthời tiết rất tốt
- ди́вный деньngày tuyệt đẹp
Biến cách của ди́вный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ди́вный | ди́вное | ди́вная | ди́вные |
| Sinh cách | ди́вного | ди́вного | ди́вной | ди́вных |
| Tặng cách | ди́вному | ди́вному | ди́вной | ди́вным |
| Đối cách | ди́вный / ди́вного | ди́вное | ди́вную | ди́вные / ди́вных |
| Công cụ cách | ди́вным | ди́вным | ди́вной | ди́вными |
| Giới cách | ди́вном | ди́вном | ди́вной | ди́вных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ди́вный
| So sánh hơn | (по)ди́внее |
Câu hỏi thường gặp
дивный nghĩa là gì?
дивный (tính từ) nghĩa là lạ thường, kỳ lạ, tuyệt, tuyệt đẹp.
дивный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ди́вный (phiên âm Latinh dívnyj, IPA [ˈdʲivnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.