ди́во
giống trungbất động vật
dívo[ˈdʲivə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ди́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ди́во nghĩa là điều tuyệt diệu, kỳ diệu.
Nghĩa của ди́во
Danh từ
- Điều tuyệt diệu, kỳ diệu.
- не ди́воkhông có gì kỳ lạ, không lạ gì cả
Biến cách của ди́во (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ди́во | ди́ва |
| Sinh cách кого? чего? | ди́ва | ди́в |
| Tặng cách кому? чему? | ди́ву | ди́вам |
| Đối cách кого? что? | ди́во | ди́ва |
| Công cụ cách кем? чем? | ди́вом | ди́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | ди́ве | ди́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ди́во
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
диво nghĩa là gì?
диво (danh từ) nghĩa là điều tuyệt diệu, kỳ diệu.
диво đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ди́во (phiên âm Latinh dívo, IPA [ˈdʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.