TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дигра́ф

giống đựcbất động vật
digráf[dʲɪˈɡraf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дигра́ф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дигра́ф nghĩa là chữ ghép.

Nghĩa của дигра́ф

Danh từ

  1. Chữ ghép.

Biến cách của дигра́ф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дигра́фдигра́фы
Sinh cách кого? чего?дигра́фадигра́фов
Tặng cách кому? чему?дигра́фудигра́фам
Đối cách кого? что?дигра́фдигра́фы
Công cụ cách кем? чем?дигра́фомдигра́фами
Giới cách о ком? о чём?дигра́федигра́фах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диграф nghĩa là gì?

диграф (danh từ) nghĩa là chữ ghép.

диграф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дигра́ф (phiên âm Latinh digráf, IPA [dʲɪˈɡraf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.