TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дида́ктика

giống cáibất động vật
didáktika[dʲɪˈdaktʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дида́ктика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дида́ктика nghĩa là lý luận dạy học.

Nghĩa của дида́ктика

Danh từ

  1. Lý luận dạy học.

Biến cách của дида́ктика (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?дида́ктика
Sinh cách кого? чего?дида́ктики
Tặng cách кому? чему?дида́ктике
Đối cách кого? что?дида́ктику
Công cụ cách кем? чем?дида́ктикой
Giới cách о ком? о чём?дида́ктике

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дидактика nghĩa là gì?

дидактика (danh từ) nghĩa là lý luận dạy học.

дидактика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дида́ктика (phiên âm Latinh didáktika, IPA [dʲɪˈdaktʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.