дие́з
giống đựcbất động vật
dijéz[dʲɪˈjes]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дие́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дие́з nghĩa là dấu thăng.
Nghĩa của дие́з
Danh từ
- Dấu thăng.
- фа дие́зfa thăng
Biến cách của дие́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дие́з | дие́зы |
| Sinh cách кого? чего? | дие́за | дие́зов |
| Tặng cách кому? чему? | дие́зу | дие́зам |
| Đối cách кого? что? | дие́з | дие́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | дие́зом | дие́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | дие́зе | дие́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
диез nghĩa là gì?
диез (danh từ) nghĩa là dấu thăng.
диез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дие́з (phiên âm Latinh dijéz, IPA [dʲɪˈjes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.