TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дие́з

giống đựcbất động vật
dijéz[dʲɪˈjes] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дие́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дие́з nghĩa là dấu thăng.

Nghĩa của дие́з

Danh từ

  1. Dấu thăng.
    • фа дие́зfa thăng

Biến cách của дие́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дие́здие́зы
Sinh cách кого? чего?дие́задие́зов
Tặng cách кому? чему?дие́зудие́зам
Đối cách кого? что?дие́здие́зы
Công cụ cách кем? чем?дие́зомдие́зами
Giới cách о ком? о чём?дие́зедие́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диез nghĩa là gì?

диез (danh từ) nghĩa là dấu thăng.

диез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дие́з (phiên âm Latinh dijéz, IPA [dʲɪˈjes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.