TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диза́йнер

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dizájner[dʲɪˈzajnʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диза́йнер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диза́йнер nghĩa là nhà thiết kế.

Nghĩa của диза́йнер

Danh từ

  1. Nhà thiết kế.

Biến cách của диза́йнер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диза́йнердиза́йнеры
Sinh cách кого? чего?диза́йнерадиза́йнеров
Tặng cách кому? чему?диза́йнерудиза́йнерам
Đối cách кого? что?диза́йнерадиза́йнеров
Công cụ cách кем? чем?диза́йнеромдиза́йнерами
Giới cách о ком? о чём?диза́йнередиза́йнерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дизайнер nghĩa là gì?

дизайнер (danh từ) nghĩa là nhà thiết kế.

дизайнер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диза́йнер (phiên âm Latinh dizájner, IPA [dʲɪˈzajnʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.